RPM-TA
SHINE
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
Đặc trưng
Tiết kiệm chi phí
Sự miêu tả
Ferrite là lựa chọn tiết kiệm chi phí nhất trong số tất cả các vật liệu nam châm vĩnh cửu, khiến nó trở nên lý tưởng cho các dự án sản xuất số lượng lớn hoặc ngân sách nhạy cảm
Tính năng
Vỏ thép để tăng cường lực giữ
Sự miêu tả
Lớp vỏ thép mạ kẽm tạo thành mạch từ khép kín, mang lại lực giữ vượt xa nam châm ferit trần cùng kích thước
Tính năng
Lắp đặt lỗ chìm
Sự miêu tả
Có thể được cố định bằng vít vào các bề mặt không chứa sắt từ như gỗ, nhựa và nhôm; đầu vít phẳng với bề mặt sau khi lắp đặt
Đặc trưng
Chống ăn mòn
Sự miêu tả
Ferrite vốn có khả năng chống gỉ và không cần mạ nên phù hợp với môi trường ngoài trời và ẩm ướt
Đặc trưng
Chịu nhiệt độ cao
Sự miêu tả
Nhiệt độ hoạt động tối đa 250°C, vượt xa nam châm neodymium (80°C)
Đặc trưng
nhiều kích cỡ
Sự miêu tả
Đường kính từ 10–125 mm, với lực giữ từ 0,4–450 kg

Câu 1: Nam châm nồi ferrite có lỗ chìm là gì?
Đáp: Một nam châm ferit được bọc trong cốc thép mạ kẽm có lỗ chìm ở giữa để lắp vít. Cốc thép tăng cường lực giữ và bảo vệ nam châm giòn.
Câu 2: Nhiệt độ hoạt động tối đa là bao nhiêu?
Đáp: Lên tới 250°C (Nhiệt độ Curie: 450–460°C), lý tưởng cho động cơ, cảm biến và môi trường nhiệt độ cao.
Câu 3: Nó có phù hợp để sử dụng ngoài trời không?
Đ: Vâng. Ferrite có khả năng chống gỉ tự nhiên và cốc thép mạ kẽm tăng thêm khả năng chống ăn mòn.
Q4: Tại sao chọn ferrite hơn neodymium?
Trả lời: Ferrite có chi phí thấp hơn nhiều , có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời (không cần mạ) và chịu được nhiệt độ cao hơn. Chỉ chọn neodymium khi cần lực tối đa ở kích thước nhỏ.
Câu 5: Có những phạm vi lực kéo nào?
A: Từ 0,4 kg đến 450 kg , tùy thuộc vào đường kính và chiều cao. Ví dụ: đường kính 40mm cung cấp khoảng. Lực giữ 9–16 kg.
Câu hỏi 6: Tôi có thể tùy chỉnh kích thước, cấp độ hoặc lớp phủ không?
Đ: Vâng. Đường kính tùy chỉnh, cấp Y30/Y35 và lớp phủ (kẽm, niken, cao su, sơn) có sẵn cho các đơn đặt hàng OEM.
